越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“họp kín” (1)
họp kín
英语
短语closed-door meeting
Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp kín để thảo luận về vấn đề an ninh.
The leaders held a closed-door meeting to discuss security issues.
相关词“họp kín” (0)
未找到相关词。
短语“họp kín” (1)
Các nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp kín để thảo luận về vấn đề an ninh.
The leaders held a closed-door meeting to discuss security issues.
